寶獸 bǎo shòu · bảo thú Hán Việt: bảo thú · Pinyin: bǎo shòu Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 獸 (thú)Pinyinbǎo shòuHán Việtbảo thúCấu tạo寶 + 獸 · bảo + thú nghĩa thành phần: bảo + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽形香炉。Tân Hoa Tự Điển 1.兽形香炉。