宝冠 bảo quan Hán Việt: bảo quan Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 冠 (quan)Hán Việtbảo quanCấu tạo宝 + 冠 · bảo + quan nghĩa thành phần: bảo + quan Nghĩa jaJMdict diadem|jeweled crown