寶勢

bǎo shì bảo thế

Hán Việt: bảo thế · Pinyin: bǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指奇异的地势◇引申指皇太后﹑皇后的住地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指奇异的地势◇引申指皇太后﹑皇后的住地。