寶唾

bǎo tuò bảo thóa

Hán Việt: bảo thóa · Pinyin: bǎo tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指美人的咳唾与哭泣; 对人的谈吐和文词的赞辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指美人的咳唾与哭泣。 2.对人的谈吐和文词的赞辞。