寶婺

bǎo wù bảo vụ

Hán Việt: bảo vụ · Pinyin: bǎo wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即婺女星。常借指女神; 用为妇女的美喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即婺女星。常借指女神。 2.用为妇女的美喻。