寶子

bǎo zi bảo tử

Hán Việt: bảo tử · Pinyin: bǎo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香炉的一种。多为僧家所用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香炉的一种。多为僧家所用。