寶宇 bǎo yǔ · bảo vũ Hán Việt: bảo vũ · Pinyin: bǎo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 宇 (vũ)Pinyinbǎo yǔHán Việtbảo vũCấu tạo寶 + 宇 · bảo + vũ nghĩa thành phần: bảo + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对寺院的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.对寺院的尊称。