寶守

bǎo shǒu bảo thủ

Hán Việt: bảo thủ · Pinyin: bǎo shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱护保管; 谓捍卫坚持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱护保管。 2.谓捍卫坚持。