寶屧

bǎo xiè bảo tiệp

Hán Việt: bảo tiệp · Pinyin: bǎo xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用珠宝装饰的鞋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用珠宝装饰的鞋子。