寶幄 bǎo wò · bảo ác Hán Việt: bảo ác · Pinyin: bǎo wò Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 幄 (ác)Pinyinbǎo wòHán Việtbảo ácCấu tạo寶 + 幄 · bảo + ác nghĩa thành phần: bảo + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛家用的帷帐; 精美的帐子。Tân Hoa Tự Điển 1.佛家用的帷帐。 2.精美的帐子。