寶莊 bǎo zhuāng · bảo trang Hán Việt: bảo trang · Pinyin: bǎo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 莊 (trang)Pinyinbǎo zhuāngHán Việtbảo trangCấu tạo寶 + 莊 · bảo + trang nghĩa thành phần: bảo + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精美庄严; 称对方庄院的敬辞。Tân Hoa Tự Điển 1.精美庄严。 2.称对方庄院的敬辞。