寶思 bǎo sī · bảo tư Hán Việt: bảo tư · Pinyin: bǎo sī Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 思 (tư)Pinyinbǎo sīHán Việtbảo tưCấu tạo寶 + 思 · bảo + tư nghĩa thành phần: bảo + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞美之词。多以称扬人的襟怀﹑谋划﹑文思等。Tân Hoa Tự Điển 1.赞美之词。多以称扬人的襟怀﹑谋划﹑文思等。