寶惜 bǎo xī · bảo tích Hán Việt: bảo tích · Pinyin: bǎo xī Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 惜 (tích)Pinyinbǎo xīHán Việtbảo tíchCấu tạo寶 + 惜 · bảo + tích nghĩa thành phần: bảo + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱惜;珍惜。Tân Hoa Tự Điển 1.爱惜;珍惜。