寶意 bǎo yì · bảo ý Hán Việt: bảo ý · Pinyin: bǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 意 (ý)Pinyinbǎo yìHán Việtbảo ýCấu tạo寶 + 意 · bảo + ý nghĩa thành phần: bảo + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王及神佛的意旨。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王及神佛的意旨。