宝戒

bảo giới

Hán Việt: bảo giới

Tổng quan

iều cấm đoán quý báu, chỉ giới nhà Phật. bảo giới bảo giới ☆Điều cấm đoán quý báu, chỉ giới nhà Phật.

Cấu tạo: (bảo) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iều cấm đoán quý báu, chỉ giới nhà Phật. bảo giới bảo giới ☆Điều cấm đoán quý báu, chỉ giới nhà Phật.