寶扇 bǎo shàn · bảo phiến Hán Việt: bảo phiến · Pinyin: bǎo shàn Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 扇 (phiến)Pinyinbǎo shànHán Việtbảo phiếnCấu tạo寶 + 扇 · bảo + phiến nghĩa thành phần: bảo + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝后等用的扇状仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.帝后等用的扇状仪仗。