寶攤 bǎo tān · bảo than Hán Việt: bảo than · Pinyin: bǎo tān Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 攤 (than)Pinyinbǎo tānHán Việtbảo thanCấu tạo寶 + 攤 · bảo + than nghĩa thành phần: bảo + than Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 押宝时用的长而大的桌子。常借指赌博。Tân Hoa Tự Điển 1.押宝时用的长而大的桌子。常借指赌博。