寶文 bǎo wén · bảo văn Hán Việt: bảo văn · Pinyin: bǎo wén Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 文 (văn)Pinyinbǎo wénHán Việtbảo vănCấu tạo寶 + 文 · bảo + văn nghĩa thành phần: bảo + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代所谓预示祥瑞的文字; 传说蓬莱山上的一种树木名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代所谓预示祥瑞的文字。 2.传说蓬莱山上的一种树木名。