寶星 bǎo xīng · bảo tinh Hán Việt: bảo tinh · Pinyin: bǎo xīng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 星 (tinh)Pinyinbǎo xīngHán Việtbảo tinhCấu tạo寶 + 星 · bảo + tinh nghĩa thành phần: bảo + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勋章。因清代勋章镶嵌有珍宝,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.勋章。因清代勋章镶嵌有珍宝,故称。