寶札 bǎo zhá · bảo trát Hán Việt: bảo trát · Pinyin: bǎo zhá Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 札 (trát)Pinyinbǎo zháHán Việtbảo trátCấu tạo寶 + 札 · bảo + trát nghĩa thành phần: bảo + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即玺书。古代以印章封记的文书; 称人书信的敬辞。Tân Hoa Tự Điển 1.即玺书。古代以印章封记的文书。 2.称人书信的敬辞。