寶杖 bảo trượng Hán Việt: bảo trượng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 杖 (trượng)Hán Việtbảo trượngCấu tạo寶 + 杖 · bảo + trượng nghĩa thành phần: bảo + trượng Nghĩa EngCihui 寶杖 bǎozhàng n. 1. a cane decorated with precious stones 2. magic cane M:²gēn