寶柱 bǎo zhù · bảo trụ Hán Việt: bảo trụ · Pinyin: bǎo zhù Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 柱 (trụ)Pinyinbǎo zhùHán Việtbảo trụCấu tạo寶 + 柱 · bảo + trụ nghĩa thành phần: bảo + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代筝﹑琴﹑瑟等弹拨乐器的弦柱。Tân Hoa Tự Điển 1.古代筝﹑琴﹑瑟等弹拨乐器的弦柱。