寶檀

bǎo tán bảo đàn

Hán Việt: bảo đàn · Pinyin: bǎo tán

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檀香木。以其珍贵,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.檀香木。以其珍贵,故称。