寶愛 bảo ái Hán Việt: bảo ái Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 愛 (ái)Hán Việtbảo áiCấu tạo寶 + 愛 · bảo + ái nghĩa thành phần: bảo + ái Nghĩa EngCihui 寶愛 ǎo'ài* v. love dearly; treasure; be very fond of Từ liên quan Từ trái nghĩa厌恶