寶王 bǎo wáng · bảo vương Hán Việt: bảo vương · Pinyin: bǎo wáng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 王 (vương)Pinyinbǎo wángHán Việtbảo vươngCấu tạo寶 + 王 · bảo + vương nghĩa thành phần: bảo + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对佛陀的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.对佛陀的尊称。