寶璽 bǎo xǐ · bảo tỉ Hán Việt: bảo tỉ · Pinyin: bǎo xǐ Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 璽 (tỉ)Pinyinbǎo xǐHán Việtbảo tỉCấu tạo寶 + 璽 · bảo + tỉ nghĩa thành phần: bảo + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的印玺。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的印玺。EngCihui 寶璽 ǎoxǐ n. imperial seal M:¹kē/¹ge/²kuài