寶瑟

bǎo sè bảo sắt

Hán Việt: bảo sắt · Pinyin: bǎo sè

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑟的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瑟的美称。