宝璐 bảo lộ Hán Việt: bảo lộ Tổng quan bảo ngọc; ngọc đẹp。美玉。 Cấu tạo: 宝 (bảo) + 璐 (lộ)Hán Việtbảo lộCấu tạo宝 + 璐 · bảo + lộ nghĩa thành phần: bảo + lộ Nghĩa ViệtCihui bảo ngọc; ngọc đẹp。美玉。