lộ

Hán Việt: lộ · Pinyin:

Tổng quan

ngọc đẹp

寶璐 · 赛璐玢 · 赛璐珞 · 赛璐璐 · 琏璐 · 璉璐 · 連璐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtlộ
Quảng Đônglou6
Mân Namloo7
Nhật BảnRO
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄨˋ
Hán ngữ Trung cổloh
Phản thiết洛故切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Ngọc lộ, thứ ngọc đẹp.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 美玉。《玉篇.玉部》:「璐,美玉也。」《楚辭.屈原.九章.涉江》:「冠切雲之崔嵬,被明月兮珮寶璐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 璐〈名〉 美玉 冠切云之崔嵬,被明月兮佩宝璐。--《楚辞·屈原·九章》 又如宝璐(宝玉) 璐lù美玉宝~。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful jade

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】洛故切【集韻】【韻會】【正韻】魯故切,𠀤音路。【說文】玉名也。【玉篇】美玉也。【楚辭·九章】被明月兮珮寶璐。【註】寶璐,美玉也。【謝惠連·雪賦】逵似連璐。

Thuyết Văn

玉也。 从王。路聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

九章。被明月兮佩寶璐。王逸注。寶璐、美玉也。 洛故切。五部。

【璐】 (lộ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 王 (vương) | Thanh phù (聲符): 路 (lộ) Phiên thiết: Lạc cố thiết Thượng tự: 洛 (lạc) | Hạ tự: 故 (cố) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ô' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: lộ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ngọc (Ngọc) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư