寶相

bǎo xiāng bảo tương

Hán Việt: bảo tương · Pinyin: bǎo xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛的庄严形象; 指帝王的形象; 花名。蔷薇花的一种; 花名。苹花的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛的庄严形象。 2.指帝王的形象。 3.花名。蔷薇花的一种。 4.花名。苹花的别称。

Eng

  • Cihui 寶相 ǎoxiàng n. Buddha's image