寶眷

bǎo juàn bảo quyến

Hán Việt: bảo quyến · Pinyin: bǎo juàn

Tổng quan

bảo quyến: quý quyến

Cấu tạo: (bảo) + (quyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo quyến: quý quyến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞,称对方的家眷。

Eng

  • Cihui 寶眷 bǎojuàn n. <court.> your family