寶石學

bǎo shí xué bảo thạch học

Hán Việt: bảo thạch học · Pinyin: bǎo shí xué

Tổng quan

khoa nghiên cứu ngọc, đá quí

Cấu tạo: (bảo) + (thạch) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa nghiên cứu ngọc, đá quí

ja

  • JMdict gemology|gemmology