寶磬 bǎo qìng · bảo khánh Hán Việt: bảo khánh · Pinyin: bǎo qìng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 磬 (khánh)Pinyinbǎo qìngHán Việtbảo khánhCấu tạo寶 + 磬 · bảo + khánh nghĩa thành phần: bảo + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磬的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.磬的美称。