寶章 bǎo zhāng · bảo chương Hán Việt: bảo chương · Pinyin: bǎo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 章 (chương)Pinyinbǎo zhāngHán Việtbảo chươngCấu tạo寶 + 章 · bảo + chương nghĩa thành phần: bảo + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍贵的书法真迹; 指道教经文; 指皇帝的印玺。Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵的书法真迹。 2.指道教经文。 3.指皇帝的印玺。