寶笥 bǎo sì · bảo tứ Hán Việt: bảo tứ · Pinyin: bǎo sì Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 笥 (tứ)Pinyinbǎo sìHán Việtbảo tứCấu tạo寶 + 笥 · bảo + tứ nghĩa thành phần: bảo + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贮藏重要或珍贵物品的箱箧。Tân Hoa Tự Điển 1.贮藏重要或珍贵物品的箱箧。