寶筏 bảo phiệt Hán Việt: bảo phiệt Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 筏 (phiệt)Hán Việtbảo phiệtCấu tạo寶 + 筏 · bảo + phiệt nghĩa thành phần: bảo + phiệt Nghĩa EngCihui 寶筏 ǎofá n. <Budd.> 1. dharma (law) 2. help (to cross the ocean of existence) toward understanding and clarity