宝籍 bảo tịch Hán Việt: bảo tịch Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 籍 (tịch)Hán Việtbảo tịchCấu tạo宝 + 籍 · bảo + tịch nghĩa thành phần: bảo + tịch