寶綬

bǎo shòu bảo thụ

Hán Việt: bảo thụ · Pinyin: bǎo shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王﹑皇后的印玺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王﹑皇后的印玺。