寶胄 bǎo zhòu · bảo trụ Hán Việt: bảo trụ · Pinyin: bǎo zhòu Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 胄 (trụ)Pinyinbǎo zhòuHán Việtbảo trụCấu tạo寶 + 胄 · bảo + trụ nghĩa thành phần: bảo + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝位; 对人后裔的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝位。 2.对人后裔的美称。