寶臧

bǎo zāng bảo tang

Hán Việt: bảo tang · Pinyin: bǎo zāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"宝藏"。