寶舟 bǎo zhōu · bảo chu Hán Việt: bảo chu · Pinyin: bǎo zhōu Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 舟 (chu)Pinyinbǎo zhōuHán Việtbảo chuCấu tạo寶 + 舟 · bảo + chu nghĩa thành phần: bảo + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。比喻普渡众生到达彼岸的佛法。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。比喻普渡众生到达彼岸的佛法。