寶色 bǎo sè · bảo sắc Hán Việt: bảo sắc · Pinyin: bǎo sè Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 色 (sắc)Pinyinbǎo sèHán Việtbảo sắcCấu tạo寶 + 色 · bảo + sắc nghĩa thành phần: bảo + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑰丽珍奇的颜色; 皇帝用的印色。Tân Hoa Tự Điển 1.瑰丽珍奇的颜色。 2.皇帝用的印色。