寶芝

bǎo zhī bảo chi

Hán Việt: bảo chi · Pinyin: bǎo zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时道教称灵芝。灵芝,蕈的一种,菌盖肾脏形,赤褐色或暗紫色,有环纹,并有光泽。可入药,有滋补作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时道教称灵芝。灵芝,蕈的一种,菌盖肾脏形,赤褐色或暗紫色,有环纹,并有光泽。可入药,有滋补作用。