寶行

bǎo xíng bảo hành

Hán Việt: bảo hành · Pinyin: bǎo xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善良的品行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善良的品行。