寶衢 bǎo qú · bảo cù Hán Việt: bảo cù · Pinyin: bǎo qú Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 衢 (cù)Pinyinbǎo qúHán Việtbảo cùCấu tạo寶 + 衢 · bảo + cù nghĩa thành phần: bảo + cù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通道的美称。亦指光明大道。Tân Hoa Tự Điển 1.通道的美称。亦指光明大道。