寶裝 bǎo zhuāng · bảo trang Hán Việt: bảo trang · Pinyin: bǎo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 裝 (trang)Pinyinbǎo zhuāngHán Việtbảo trangCấu tạo寶 + 裝 · bảo + trang nghĩa thành phần: bảo + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用珠宝加以装饰; 指精美的装束。Tân Hoa Tự Điển 1.用珠宝加以装饰。 2.指精美的装束。