寶訓 bǎo xùn · bảo huấn Hán Việt: bảo huấn · Pinyin: bǎo xùn Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 訓 (huấn)Pinyinbǎo xùnHán Việtbảo huấnCấu tạo寶 + 訓 · bảo + huấn nghĩa thành phần: bảo + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的言论诏谕; 引申为宝贵的格言。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的言论诏谕。 2.引申为宝贵的格言。