寶賢 bǎo xián · bảo hiền Hán Việt: bảo hiền · Pinyin: bǎo xián Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 賢 (hiền)Pinyinbǎo xiánHán Việtbảo hiềnCấu tạo寶 + 賢 · bảo + hiền nghĩa thành phần: bảo + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍爱贤才。Tân Hoa Tự Điển 1.珍爱贤才。