寶蹤

bǎo zōng bảo tung

Hán Việt: bảo tung · Pinyin: bǎo zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称皇帝的手迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称皇帝的手迹。