寶身

bǎo shēn bảo thân

Hán Việt: bảo thân · Pinyin: bǎo shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍惜身躯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍惜身躯。